raffinere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å raffinere |
| Hiện tại chỉ ngôi | raffinerer |
| Quá khứ | raffinerte |
| Động tính từ quá khứ | raffinert |
| Động tính từ hiện tại | — |
raffinere
- Lọc, tinh chế.
- Oljen blir raffinert i Norge.
- å raffinere oljelsukker — Lọc dầu /lọc đường.
- Làm cho sâu sắc, điêu luyện, tuyệt diệu.
- Nordmenn er ikke særlig raffinerte.
- raffinert matlagning — Phương thức nấu ăn đặc sắc.
- raffinert ondskap — Sự tinh quái, tinh ranh.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raffinere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)