raiment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.mənt/
Danh từ
raiment /ˈreɪ.mənt/
- (Thơ ca) Quần áo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “raiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
raiment /ˈreɪ.mənt/