randomness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

randomness /ˈræn.dəm.nəs/

  1. Tính chất bừa, tính chất ẩu.

Tham khảo[sửa]