Bước tới nội dung

rapidement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.pid.mɑ̃/

Phó từ

rapidement /ʁa.pid.mɑ̃/

  1. Mau, nhanh, chóng; nhanh chóng.
    Courir rapidement — chạy nhanh
    Ce travail va être rapidement achevé — công việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành

Trái nghĩa

Tham khảo