rapidement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.pid.mɑ̃/
Phó từ
rapidement /ʁa.pid.mɑ̃/
- Mau, nhanh, chóng; nhanh chóng.
- Courir rapidement — chạy nhanh
- Ce travail va être rapidement achevé — công việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rapidement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)