rar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | rar |
| gt | rar t | |
| Số nhiều | rar te | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
rar
- Lạ lùng, kỳ lạ, khác thường.
- De nye husene var rare.
- Hun så rart på ham.
- rare greier — Việc kỳ lạ, khác thường, lạ lùng.
- Khá, tốt.
- Dette var ikke rare greiene. — Việc này không tốt, không khá.
- Det står ikke rart til med ham.. — Ông ấy không khá (sức khỏe, tiền bạc...).
- Han er ikke rar. — Anh ta bệnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)