rasoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.zwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rasoir /ʁa.zwaʁ/ |
rasoirs /ʁa.zwaʁ/ |
rasoir gđ /ʁa.zwaʁ/
- Dao cạo.
- couper comme un rasoir — sắc lắm
- rasoir de sûreté — dao bào
Tính từ
rasoir kđ /ʁa.zwaʁ/
- (Thông tục) Chán quá.
- Un film rasoir — một phim chán quá
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rasoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)