Bước tới nội dung

raton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
raton
/ʁa.tɔ̃/
ratons
/ʁa.tɔ̃/

raton

  1. Chuột con.
    raton laveur — (động vật học) gấu mèo Mỹ

Danh từ

Số ít Số nhiều
raton
/ʁa.tɔ̃/
ratons
/ʁa.tɔ̃/

raton

  1. Bánh nhân pho mát.

Tham khảo