Bước tới nội dung

razor-clam

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.zɜː.ˈklæm/

Danh từ

razor-clam /ˈreɪ.zɜː.ˈklæm/

  1. (Động vật học) Trai móng tay.

Tham khảo