re-enter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.ˈɛn.tɜː/
Ngoại động từ
re-enter ngoại động từ /ˈreɪ.ˈɛn.tɜː/
- Lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi... ).
- Lại vào (phòng... ).
Nội động từ
re-enter nội động từ /ˈreɪ.ˈɛn.tɜː/
- Lại trở vào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “re-enter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)