Bước tới nội dung

re-export

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ɛk.ˈspɔrt/

Ngoại động từ

re-export ngoại động từ /ˈreɪ.ɛk.ˈspɔrt/

  1. Xuất khẩu lại (một mặt hàng).

Tham khảo