re-strengthen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.ˈstrɛŋk.θən/
Ngoại động từ
re-strengthen ngoại động từ /ˈreɪ.ˈstrɛŋk.θən/
- Củng cố thêm; tăng cường thêm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “re-strengthen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)