rear-horse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪr.ˈhɔrs/
Danh từ
rear-horse /ˈrɪr.ˈhɔrs/
- Con ngựa trời.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rear-horse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)