Bước tới nội dung

rebidding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈbɪd.diɳ/

Danh từ

rebidding /rɪ.ˈbɪd.diɳ/

  1. Sự bỏ phiếu lại.

Tham khảo