rebrousser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.bʁu.se/
Ngoại động từ
rebrousser ngoại động từ /ʁə.bʁu.se/
- Dựng ngược lên.
- Le vent rebrousse les plumes de l’oiseau — gió dựng ngược lông chim lên
- rebrousser chemin — đi ngược trở lại, quay trở về
Nội động từ
rebrousser nội động từ /ʁə.bʁu.se/
- Chối.
- Aubier si dur qu’il fait rebrousser toutes les haches — gỗ dác cứng đến nỗi làm chối mọi thứ rìu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rebrousser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)