Bước tới nội dung

rebuild

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈbɪɫd/

Ngoại động từ

rebuild ngoại động từ rebuilt /'ri:'bilt/ /ˌri.ˈbɪɫd/

  1. Xây lại, xây dựng lại.

Tham khảo