Bước tới nội dung

rebuild

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Từ re- + build.

    Cách phát âm 1

    [sửa]

    Động từ

    [sửa]
    Wikidata có một từ vị liên quan đến:

    rebuild (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít rebuilds, phân từ hiện tại rebuilding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ rebuilt)

    1. (ngoại động từ, nội động từ) Xây dựng lại hoặc làm mới.
      Đồng nghĩa: reassemble, reconstruct, remanufacture
      Từ cùng trường nghĩa: overhaul
    Từ phái sinh
    [sửa]
    Từ liên hệ
    [sửa]

    Cách phát âm 2

    [sửa]

    Danh từ

    [sửa]
    Wikidata có một từ vị liên quan đến:

    rebuild (số nhiều rebuilds)

    1. Một quá trình hoặc kết quả của tái thiết.
      Đồng nghĩa: reassembly, reconstruction, remake, remanufacture

    Tham khảo

    [sửa]

    Từ đảo chữ

    [sửa]