Bước tới nội dung

rechanger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.ʃɑ̃.ʒe/

Ngoại động từ

rechanger ngoại động từ /ʁə.ʃɑ̃.ʒe/

  1. Hát lại.
  2. (Thân mật) Nói lặp lại.

Tham khảo