reconstruire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kɔ̃s.tʁɥiʁ/
Ngoại động từ
reconstruire ngoại động từ /ʁə.kɔ̃s.tʁɥiʁ/
- Xây dựng lại, kiến thiết lại.
- Reconstruire une ville — xây dựng lại một thành phố
- reconstruire sa fortune — xây dựng lại cơ nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reconstruire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)