Bước tới nội dung

recoverable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈkə.vɜ.ːə.bᵊl/

Tính từ

recoverable /rɪ.ˈkə.vɜ.ːə.bᵊl/

  1. Có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại.
  2. Có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về (nợ... ).
  3. Có thể cứu chữa.

Tham khảo