recycler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.si.kle/
Ngoại động từ
recycler ngoại động từ /ʁə.si.kle/
- Chuyển hướng học tập (cho học sinh).
- Bổ túc (cho cán bộ).
- (Kỹ thuật) Cho tuần hoàn lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recycler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)