Bước tới nội dung

refendre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.fɑ̃dʁ/

Ngoại động từ

refendre ngoại động từ /ʁə.fɑ̃dʁ/

  1. Lạng (da thuộc).
  2. Xẻ dọc.
    Refendre l’ardoise — xẻ dọc đá đen

Tham khảo