Bước tới nội dung

refouiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.fu.je/

Ngoại động từ

refouiller ngoại động từ /ʁə.fu.je/

  1. Xoi, chạm xoi.

Tham khảo