regenerative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tɪv/
Tính từ
regenerative /rɪ.ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tɪv/
- Làm tái sinh.
- regenerative furnance — (kỹ thuật) lò tái sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “regenerative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)