regn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | regn | regnet |
| Số nhiều | regn, regner | regna, regnene |
regn gđ
- Mưa, trận mưa, cơn mưa.
- Det er mye regn i Bergen.
- Etter regn kommer solskinn. — Sau cơn mưa trời lại sáng.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “regn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)