regretful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/
Tính từ
regretful /rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/
- Thương tiếc.
- Hối tiếc, ân hận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “regretful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)