regrettable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

regrettable /rɪ.ˈɡrɛ.tə.bəl/

  1. Đáng tiếc, đáng ân hận.

Tham khảo[sửa]