regulativ
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | regulativ | regulativet |
| Số nhiều | regulativ, regulativer | regulativa, regulativene |
regulativ gđ
- Chỉ số lương bổng.
- Han får lønn etter statens regulativ.
Từ dẫn xuất
- (1) regulativlønn gđc: Lương dựa trên chỉ số.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “regulativ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)