regulativ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít regulativ regulativet
Số nhiều regulativ, regulativer regulativa, regulativene

regulativ

  1. Chỉ số lương bổng.
    Han får lønn etter statens regulativ.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]