reiškti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

reiškti (h.t. n.t.3 reiškia, q.k. n.t.3 reiškė)

  1. Nghĩa là, có nghĩa là.