reignition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/
Danh từ
reignition /rɪ.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/
- Sự đánh lửa lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reignition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)