reinhabit
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]reinhabit (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít reinhabits, phân từ hiện tại reinhabiting, quá khứ đơn và phân từ quá khứ reinhabited)
- Lại ở, lại cư trú (sau khi sinh sống ở nơi khác).
Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reinhabit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)