Bước tới nội dung

reinhabit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ re- + inhabit.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

reinhabit (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít reinhabits, phân từ hiện tại reinhabiting, quá khứ đơn và phân từ quá khứ reinhabited)

  1. Lại ở, lại cư trú (sau khi sinh sống ở nơi khác).

Từ đảo chữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]