reinvestigate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ɪn.ˈvɛs.tə.ˌɡeɪt/
Ngoại động từ
reinvestigate ngoại động từ /rɪ.ɪn.ˈvɛs.tə.ˌɡeɪt/
- Lại điều tra, lại nghiên cứu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reinvestigate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)