relevable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝl.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | relevable /ʁǝl.vabl/ |
relevable /ʁǝl.vabl/ |
| Giống cái | relevable /ʁǝl.vabl/ |
relevable /ʁǝl.vabl/ |
relevable /ʁǝl.vabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “relevable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)