remakes
Giao diện
Xem thêm: Remakes
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]remakes
Động từ
[sửa]remakes
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của remake
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]remakes
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]remakes ?
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]remakes gđ sn
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Từ đánh vần với K tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp yêu cầu giống
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/akes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/akes/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ đánh vần với K tiếng Tây Ban Nha