remanier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ma.nje/
Ngoại động từ
remanier ngoại động từ /ʁə.ma.nje/
- Soạn lại, tu chỉnh.
- Remanier un texte — soạn lại một bài văn
- Thay đổi thành phần.
- Remanier le cabinet — thay đổi thành phần nội các, cải tổ nội các
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “remanier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)