rembourser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.buʁ.se/
Ngoại động từ
rembourser ngoại động từ /ʁɑ̃.buʁ.se/
- Hoàn lại, hoàn trả.
- Rembourser une avance — hoàn lại món tiền ứng trước
- Rembourser quelqu'un de ses frais — hoàn lại các món chi phí cho ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rembourser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)