remelting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/
Danh từ
remelting /rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/
- Sự nấu chảy lại.
- arc remelting — sự nấu chảy lại bằng hồ quang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remelting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)