Bước tới nội dung

remelting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/

Danh từ

remelting /rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/

  1. Sự nấu chảy lại.
    arc remelting — sự nấu chảy lại bằng hồ quang

Tham khảo