remora
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈmɔr.ə/
Danh từ
remora /rɪ.ˈmɔr.ə/
- (Động vật học) Cá ép.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “remora”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
remora /rɪ.ˈmɔr.ə/