Bước tới nội dung

remorse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈmɔrs/

Danh từ

remorse /rɪ.ˈmɔrs/

  1. Sự ăn năn, sự hối hận.
    to feel remorse — cảm thấy hối hận
  2. lòng thương hại, lòng thương xót.
    without remorse — không thương xót, tàn nhẫn

Tham khảo