Bước tới nội dung

rendez-vous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁɑ̃.de.vu/
Pháp
Pháp (Ba Lê)

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rendez-vous
/ʁɑ̃.de.vu/
rendez-vous
/ʁɑ̃.de.vu/

rendez-vous /ʁɑ̃.de.vu/

  1. Sự hẹn gặp.
  2. Nơi hẹn gặp.
  3. Nơi gặp gỡ, nơi tụ họp.
    Ce club est le rendez-vous des artistes — câu lạc bộ này là nơi gặp gỡ của các nhà nghệ sĩ

Tham khảo

[sửa]