renflé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.fle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | renflé /ʁɑ̃.fle/ |
renflées /ʁɑ̃.fle/ |
| Giống cái | renflée /ʁɑ̃.fle/ |
renflées /ʁɑ̃.fle/ |
renflé /ʁɑ̃.fle/
- Phình.
- Partie renflée du vase — chỗ phình của cái bình
- colonne renflée — cột phình giữa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “renflé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)