renom
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| renom /ʁə.nɔ̃/ |
renoms /ʁə.nɔ̃/ |
renom gđ
- (Văn học) Tiếng.
- Mauvais renom — tiếng xấu
- Tiếng tăm, danh tiếng.
- Renom éclatant — tiếng tăm lừng lẫy
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)