repérable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.pe.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | repérable /ʁǝ.pe.ʁabl/ |
repérables /ʁǝ.pe.ʁabl/ |
| Giống cái | repérable /ʁǝ.pe.ʁabl/ |
repérables /ʁǝ.pe.ʁabl/ |
repérable /ʁǝ.pe.ʁabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “repérable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)