Bước tới nội dung

repaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.pɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
repaire
/ʁə.pɛʁ/
repaires
/ʁə.pɛʁ/

repaire /ʁə.pɛʁ/

  1. Hang (dã thú).
  2. Sào huyệt (của giặc cướp).

Tham khảo