repeating

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

repeating

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của repeat.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

repeating /rɪ.ˈpi.tiɳ/

  1. Tuần hoàn.
    repeating decimal — số lẻ tuần hoàn
  2. Liên châu.
    repeating rifle — súng liên châu
  3. Đánh theo định kỳ.
    repeating watch — đồng hồ điểm chuông theo định kỳ

Tham khảo[sửa]