Bước tới nội dung

replay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈpleɪ/

Ngoại động từ

replay ngoại động từ /ˌri.ˈpleɪ/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thể dục, thể thao) Đấu lại (một trận đấu).

Tham khảo