reportable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈpɔr.tə.bəl/
Tính từ
reportable /rɪ.ˈpɔr.tə.bəl/
- Có thể báo cáo/thông báo/truyền đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reportable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)