reposé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.pɔ.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | reposé /ʁǝ.pɔ.ze/ |
reposés /ʁǝ.pɔ.ze/ |
| Giống cái | reposé /ʁǝ.pɔ.ze/ |
reposés /ʁǝ.pɔ.ze/ |
reposé /ʁǝ.pɔ.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reposé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)