resale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈri.ˌseɪɫ/
Danh từ
resale /ˈri.ˌseɪɫ/
- Sự bán lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “resale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
resale /ˈri.ˌseɪɫ/