reset
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈsɛt/
Ngoại động từ
reset ngoại động từ /ˌri.ˈsɛt/
Động từ
reset /ˌri.ˈsɛt/
- Oa trữ (đồ ăn trộm... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reset”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)