residuary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

residuary /rɪ.ˈzɪ.dʒə.ˌwɛr.i/

  1. , còn lại.

Tham khảo[sửa]