respectfully
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈspɛkt.fəl.li/
Phó từ
respectfully /rɪ.ˈspɛkt.fəl.li/
- Lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “respectfully”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)